HomeTừ Điển Cờ

Glossary – Từ Điển Cờ Vua – Tiếng Việt – Tiếng Anh – Tiếng Tây Ba Nha

Like Tweet Pin it Share Share Email

Cờ vua là một môn thể thao trí tuệ (boardgame) vừa mang tính giải trí cao vừa có tính chất rèn luyện tư duy và tâm tính tốt. Bộ môn cờ vua – còn gọi là Chess xuất phát từ các nước phương tây lan truyền đến Châu Á trong đó có Việt Nam. Vì vậy mà những tài liệu cờ vua bằng tiếng Anh khá nhiều.

Hiện nay, số lượng người chơi cờ vua ở Việt Nam ngày càng tăng lên. Để đáp ứng nhu cầu học tập và rèn luyện cờ vua, từ điển cờ vua sẽ giúp mọi người nhanh chóng hiểu được các vấn đề cơ bản của cờ vua.

Cờ vua – Trò chơi cờ vua

Thuật ngữ Giải nghĩa Ngôn ngữ khác
 Cờ vua  Một thể loại Boardgame nổi tiếng có nguồn gốc từ cờ Chanturanga ở Ấn Độ ( được cho là có cùng nguồn gốc với cờ tướng và cờ vây). Bộ cờ gồm có 16 quân mỗi bên – 1 Vua, 1 Hậu, 2 Xe, 2 Tượng, 2 Mã, 8 Tốt. Mục tiêu cuối cùng của trò chơi là bắt Vua của đối phương.  Chess-Ajedrez

 

Ghim Quân

Thuật ngữ Giải nghĩa Giải thích tiếng Anh
 Ghim quân  là tình trạng quân bị hạn chếnước di chuyển bởi vì quân đối phương đe dọa quân đang được quân bị ghim bảo vệ  Pin

 

Nĩa – Nĩa trong cờ vua

Thuật ngữ Giải nghĩa Giải thích tiếng Anh
 Nĩa  Nĩa là kỹ thuật tấn công trong cờ vua bằng cách một hay nhiều quân cùng một lúc  Fork

 

Xiên – Xiên trong cờ vua

Thuật ngữ Giải nghĩa Giải thích tiếng Anh
 Xiên  Là kỹ thuật gần giống ghim trong cờ vua. Trong đó, quân đối phương tấn công một quân mạnh, quân này buộc phải di chuyển vì thế một quân yếu hơn bị đe dọa bị bắt.  Skewer

 

Nước trung gian

Thuật ngữ Giải nghĩa Giải thích tiếng Anh
 Nước trung gian  Là nước đi giải cứu một quân của mình khỏi sự đe dọa của đối phương bằng cách tấn công một quân khác của đối phương.  Zwischenzug – In Between Move

 

Phong cấp

Thuật ngữ Giải nghĩa Giải thích tiếng Anh
 Phong cấp  Khi Tốt tiến đến đường biên bên kia của bàn cờ Tố sẽ được phong cấp thành Hậu, Xe, Tượng hoặc Mã.  Promote

 

Xói chân

Thuật ngữ Giải nghĩa Giải thích tiếng Anh
 Xói chân

 

Quá Tải

Thuật ngữ Giải nghĩa Giải thích tiếng Anh
 Quá tải

 

Che mặt

Thuật ngữ Giải nghĩa Giải thích tiếng Anh
 Che mặt

 

Thuật ngữ Giải nghĩa Giải thích tiếng Anh

 

 

B.luận (0)

Trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Required fields are marked *